Chuyển đổi GGP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi GGP sang CUC
| GGP [Guernsey Pound] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.0135 CUC |
| 0.10 GGP | 0.1347 CUC |
| 1 GGP | 1.35 CUC |
| 2 GGP | 2.69 CUC |
| 3 GGP | 4.04 CUC |
| 5 GGP | 6.74 CUC |
| 10 GGP | 13.47 CUC |
| 20 GGP | 26.95 CUC |
| 50 GGP | 67.37 CUC |
| 100 GGP | 134.74 CUC |
| 1000 GGP | 1347 CUC |
Cách chuyển đổi GGP sang CUC
1 GGP = 1.35 CUC
1 CUC = 0.742148 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang CUC:
15 GGP = 15 × 1.35 CUC = 20.21 CUC