Chuyển đổi GGP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GGP sang BGN
| GGP [Guernsey Pound] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.0235 BGN |
| 0.10 GGP | 0.2347 BGN |
| 1 GGP | 2.35 BGN |
| 2 GGP | 4.69 BGN |
| 3 GGP | 7.04 BGN |
| 5 GGP | 11.74 BGN |
| 10 GGP | 23.47 BGN |
| 20 GGP | 46.95 BGN |
| 50 GGP | 117.37 BGN |
| 100 GGP | 234.75 BGN |
| 1000 GGP | 2347 BGN |
Cách chuyển đổi GGP sang BGN
1 GGP = 2.35 BGN
1 BGN = 0.425991 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang BGN:
15 GGP = 15 × 2.35 BGN = 35.21 BGN