Chuyển đổi GGP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi GGP sang MRU
| GGP [Guernsey Pound] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.5394 MRU |
| 0.10 GGP | 5.39 MRU |
| 1 GGP | 53.94 MRU |
| 2 GGP | 107.87 MRU |
| 3 GGP | 161.81 MRU |
| 5 GGP | 269.69 MRU |
| 10 GGP | 539.37 MRU |
| 20 GGP | 1079 MRU |
| 50 GGP | 2697 MRU |
| 100 GGP | 5394 MRU |
| 1000 GGP | 53937 MRU |
Cách chuyển đổi GGP sang MRU
1 GGP = 53.94 MRU
1 MRU = 0.018540 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang MRU:
15 GGP = 15 × 53.94 MRU = 809.06 MRU