Chuyển đổi GGP sang IMP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị IMP [Manx pound]
GGP [Guernsey Pound]
IMP [Manx pound]

GGP

Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

Bảng chuyển đổi GGP sang IMP

GGP [Guernsey Pound] IMP [Manx pound]
0.01 GGP 0.0100 IMP
0.10 GGP 0.1000 IMP
1 GGP 1.00 IMP
2 GGP 2.00 IMP
3 GGP 3.00 IMP
5 GGP 5.00 IMP
10 GGP 10.00 IMP
20 GGP 20.00 IMP
50 GGP 50.00 IMP
100 GGP 100.00 IMP
1000 GGP 1000 IMP

Cách chuyển đổi GGP sang IMP

1 GGP = 1.00 IMP

1 IMP = 1.00 GGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 GGP sang IMP:
15 GGP = 15 × 1.00 IMP = 15.00 IMP

Chuyển đổi GGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.