Chuyển đổi GGP sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi GGP sang JEP
| GGP [Guernsey Pound] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.0100 JEP |
| 0.10 GGP | 0.1000 JEP |
| 1 GGP | 1.00 JEP |
| 2 GGP | 2.00 JEP |
| 3 GGP | 3.00 JEP |
| 5 GGP | 5.00 JEP |
| 10 GGP | 10.00 JEP |
| 20 GGP | 20.00 JEP |
| 50 GGP | 50.00 JEP |
| 100 GGP | 100.00 JEP |
| 1000 GGP | 1000 JEP |
Cách chuyển đổi GGP sang JEP
1 GGP = 1.00 JEP
1 JEP = 1.00 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang JEP:
15 GGP = 15 × 1.00 JEP = 15.00 JEP