Chuyển đổi GGP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GGP [Guernsey Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GGP sang EUR
| GGP [Guernsey Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GGP | 0.0117 EUR |
| 0.10 GGP | 0.1167 EUR |
| 1 GGP | 1.17 EUR |
| 2 GGP | 2.33 EUR |
| 3 GGP | 3.50 EUR |
| 5 GGP | 5.84 EUR |
| 10 GGP | 11.67 EUR |
| 20 GGP | 23.35 EUR |
| 50 GGP | 58.37 EUR |
| 100 GGP | 116.74 EUR |
| 1000 GGP | 1167 EUR |
Cách chuyển đổi GGP sang EUR
1 GGP = 1.17 EUR
1 EUR = 0.856608 GGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GGP sang EUR:
15 GGP = 15 × 1.17 EUR = 17.51 EUR