Chuyển đổi GBP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi GBP sang UZS
| GBP [British Pound Sterling] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 158.59 UZS |
| 0.10 GBP | 1586 UZS |
| 1 GBP | 15859 UZS |
| 2 GBP | 31718 UZS |
| 3 GBP | 47577 UZS |
| 5 GBP | 79295 UZS |
| 10 GBP | 158589 UZS |
| 20 GBP | 317178 UZS |
| 50 GBP | 792945 UZS |
| 100 GBP | 1585891 UZS |
| 1000 GBP | 15858907 UZS |
Cách chuyển đổi GBP sang UZS
1 GBP = 15859 UZS
1 UZS = 0.000063 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang UZS:
15 GBP = 15 × 15859 UZS = 237884 UZS