Chuyển đổi GBP sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi GBP sang SAR
| GBP [British Pound Sterling] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0506 SAR |
| 0.10 GBP | 0.5057 SAR |
| 1 GBP | 5.06 SAR |
| 2 GBP | 10.11 SAR |
| 3 GBP | 15.17 SAR |
| 5 GBP | 25.29 SAR |
| 10 GBP | 50.57 SAR |
| 20 GBP | 101.15 SAR |
| 50 GBP | 252.87 SAR |
| 100 GBP | 505.74 SAR |
| 1000 GBP | 5057 SAR |
Cách chuyển đổi GBP sang SAR
1 GBP = 5.06 SAR
1 SAR = 0.197730 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang SAR:
15 GBP = 15 × 5.06 SAR = 75.86 SAR