Chuyển đổi GBP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi GBP sang QAR
| GBP [British Pound Sterling] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0491 QAR |
| 0.10 GBP | 0.4907 QAR |
| 1 GBP | 4.91 QAR |
| 2 GBP | 9.81 QAR |
| 3 GBP | 14.72 QAR |
| 5 GBP | 24.54 QAR |
| 10 GBP | 49.07 QAR |
| 20 GBP | 98.15 QAR |
| 50 GBP | 245.37 QAR |
| 100 GBP | 490.75 QAR |
| 1000 GBP | 4907 QAR |
Cách chuyển đổi GBP sang QAR
1 GBP = 4.91 QAR
1 QAR = 0.203770 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang QAR:
15 GBP = 15 × 4.91 QAR = 73.61 QAR