Chuyển đổi GBP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi GBP sang KHR
| GBP [British Pound Sterling] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 54.62 KHR |
| 0.10 GBP | 546.16 KHR |
| 1 GBP | 5462 KHR |
| 2 GBP | 10923 KHR |
| 3 GBP | 16385 KHR |
| 5 GBP | 27308 KHR |
| 10 GBP | 54616 KHR |
| 20 GBP | 109232 KHR |
| 50 GBP | 273079 KHR |
| 100 GBP | 546159 KHR |
| 1000 GBP | 5461587 KHR |
Cách chuyển đổi GBP sang KHR
1 GBP = 5462 KHR
1 KHR = 0.000183 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang KHR:
15 GBP = 15 × 5462 KHR = 81924 KHR