Chuyển đổi GBP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi GBP sang OMR
| GBP [British Pound Sterling] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.005183 OMR |
| 0.10 GBP | 0.0518 OMR |
| 1 GBP | 0.5183 OMR |
| 2 GBP | 1.04 OMR |
| 3 GBP | 1.55 OMR |
| 5 GBP | 2.59 OMR |
| 10 GBP | 5.18 OMR |
| 20 GBP | 10.37 OMR |
| 50 GBP | 25.91 OMR |
| 100 GBP | 51.83 OMR |
| 1000 GBP | 518.30 OMR |
Cách chuyển đổi GBP sang OMR
1 GBP = 0.518296 OMR
1 OMR = 1.93 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang OMR:
15 GBP = 15 × 0.518296 OMR = 7.77 OMR