Chuyển đổi GBP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi GBP sang RWF
| GBP [British Pound Sterling] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 19.80 RWF |
| 0.10 GBP | 198.01 RWF |
| 1 GBP | 1980 RWF |
| 2 GBP | 3960 RWF |
| 3 GBP | 5940 RWF |
| 5 GBP | 9900 RWF |
| 10 GBP | 19801 RWF |
| 20 GBP | 39602 RWF |
| 50 GBP | 99004 RWF |
| 100 GBP | 198008 RWF |
| 1000 GBP | 1980084 RWF |
Cách chuyển đổi GBP sang RWF
1 GBP = 1980 RWF
1 RWF = 0.000505 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang RWF:
15 GBP = 15 × 1980 RWF = 29701 RWF