Chuyển đổi GBP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi GBP sang BTN
| GBP [British Pound Sterling] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 1.29 BTN |
| 0.10 GBP | 12.87 BTN |
| 1 GBP | 128.65 BTN |
| 2 GBP | 257.31 BTN |
| 3 GBP | 385.96 BTN |
| 5 GBP | 643.27 BTN |
| 10 GBP | 1287 BTN |
| 20 GBP | 2573 BTN |
| 50 GBP | 6433 BTN |
| 100 GBP | 12865 BTN |
| 1000 GBP | 128653 BTN |
Cách chuyển đổi GBP sang BTN
1 GBP = 128.65 BTN
1 BTN = 0.007773 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang BTN:
15 GBP = 15 × 128.65 BTN = 1930 BTN