Chuyển đổi GBP sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi GBP sang PLN
| GBP [British Pound Sterling] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0526 PLN |
| 0.10 GBP | 0.5262 PLN |
| 1 GBP | 5.26 PLN |
| 2 GBP | 10.52 PLN |
| 3 GBP | 15.79 PLN |
| 5 GBP | 26.31 PLN |
| 10 GBP | 52.62 PLN |
| 20 GBP | 105.24 PLN |
| 50 GBP | 263.09 PLN |
| 100 GBP | 526.19 PLN |
| 1000 GBP | 5262 PLN |
Cách chuyển đổi GBP sang PLN
1 GBP = 5.26 PLN
1 PLN = 0.190046 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang PLN:
15 GBP = 15 × 5.26 PLN = 78.93 PLN