Chuyển đổi GBP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi GBP sang EGP
| GBP [British Pound Sterling] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.7017 EGP |
| 0.10 GBP | 7.02 EGP |
| 1 GBP | 70.17 EGP |
| 2 GBP | 140.35 EGP |
| 3 GBP | 210.52 EGP |
| 5 GBP | 350.86 EGP |
| 10 GBP | 701.73 EGP |
| 20 GBP | 1403 EGP |
| 50 GBP | 3509 EGP |
| 100 GBP | 7017 EGP |
| 1000 GBP | 70173 EGP |
Cách chuyển đổi GBP sang EGP
1 GBP = 70.17 EGP
1 EGP = 0.014251 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang EGP:
15 GBP = 15 × 70.17 EGP = 1053 EGP