Chuyển đổi GBP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi GBP sang TMT
| GBP [British Pound Sterling] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0471 TMT |
| 0.10 GBP | 0.4715 TMT |
| 1 GBP | 4.71 TMT |
| 2 GBP | 9.43 TMT |
| 3 GBP | 14.14 TMT |
| 5 GBP | 23.57 TMT |
| 10 GBP | 47.15 TMT |
| 20 GBP | 94.29 TMT |
| 50 GBP | 235.74 TMT |
| 100 GBP | 471.47 TMT |
| 1000 GBP | 4715 TMT |
Cách chuyển đổi GBP sang TMT
1 GBP = 4.71 TMT
1 TMT = 0.212102 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang TMT:
15 GBP = 15 × 4.71 TMT = 70.72 TMT