Chuyển đổi GBP sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi GBP sang TMT
| GBP [British Pound Sterling] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0473 TMT |
| 0.10 GBP | 0.4726 TMT |
| 1 GBP | 4.73 TMT |
| 2 GBP | 9.45 TMT |
| 3 GBP | 14.18 TMT |
| 5 GBP | 23.63 TMT |
| 10 GBP | 47.26 TMT |
| 20 GBP | 94.51 TMT |
| 50 GBP | 236.28 TMT |
| 100 GBP | 472.56 TMT |
| 1000 GBP | 4726 TMT |
Cách chuyển đổi GBP sang TMT
1 GBP = 4.73 TMT
1 TMT = 0.211612 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang TMT:
15 GBP = 15 × 4.73 TMT = 70.88 TMT