Chuyển đổi GBP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GBP sang CVE
| GBP [British Pound Sterling] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 1.32 CVE |
| 0.10 GBP | 13.19 CVE |
| 1 GBP | 131.95 CVE |
| 2 GBP | 263.89 CVE |
| 3 GBP | 395.84 CVE |
| 5 GBP | 659.74 CVE |
| 10 GBP | 1319 CVE |
| 20 GBP | 2639 CVE |
| 50 GBP | 6597 CVE |
| 100 GBP | 13195 CVE |
| 1000 GBP | 131947 CVE |
Cách chuyển đổi GBP sang CVE
1 GBP = 131.95 CVE
1 CVE = 0.007579 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang CVE:
15 GBP = 15 × 131.95 CVE = 1979 CVE