Chuyển đổi GBP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GBP sang CVE
| GBP [British Pound Sterling] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 1.29 CVE |
| 0.10 GBP | 12.93 CVE |
| 1 GBP | 129.31 CVE |
| 2 GBP | 258.62 CVE |
| 3 GBP | 387.94 CVE |
| 5 GBP | 646.56 CVE |
| 10 GBP | 1293 CVE |
| 20 GBP | 2586 CVE |
| 50 GBP | 6466 CVE |
| 100 GBP | 12931 CVE |
| 1000 GBP | 129312 CVE |
Cách chuyển đổi GBP sang CVE
1 GBP = 129.31 CVE
1 CVE = 0.007733 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang CVE:
15 GBP = 15 × 129.31 CVE = 1940 CVE