Chuyển đổi GBP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GBP sang BGN
| GBP [British Pound Sterling] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0228 BGN |
| 0.10 GBP | 0.2285 BGN |
| 1 GBP | 2.28 BGN |
| 2 GBP | 4.57 BGN |
| 3 GBP | 6.85 BGN |
| 5 GBP | 11.42 BGN |
| 10 GBP | 22.85 BGN |
| 20 GBP | 45.69 BGN |
| 50 GBP | 114.23 BGN |
| 100 GBP | 228.46 BGN |
| 1000 GBP | 2285 BGN |
Cách chuyển đổi GBP sang BGN
1 GBP = 2.28 BGN
1 BGN = 0.437721 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang BGN:
15 GBP = 15 × 2.28 BGN = 34.27 BGN