Chuyển đổi GBP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi GBP sang BGN
| GBP [British Pound Sterling] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0235 BGN |
| 0.10 GBP | 0.2345 BGN |
| 1 GBP | 2.35 BGN |
| 2 GBP | 4.69 BGN |
| 3 GBP | 7.04 BGN |
| 5 GBP | 11.73 BGN |
| 10 GBP | 23.45 BGN |
| 20 GBP | 46.90 BGN |
| 50 GBP | 117.25 BGN |
| 100 GBP | 234.51 BGN |
| 1000 GBP | 2345 BGN |
Cách chuyển đổi GBP sang BGN
1 GBP = 2.35 BGN
1 BGN = 0.426425 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang BGN:
15 GBP = 15 × 2.35 BGN = 35.18 BGN