Chuyển đổi GBP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GBP sang UAH
| GBP [British Pound Sterling] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.6010 UAH |
| 0.10 GBP | 6.01 UAH |
| 1 GBP | 60.10 UAH |
| 2 GBP | 120.21 UAH |
| 3 GBP | 180.31 UAH |
| 5 GBP | 300.52 UAH |
| 10 GBP | 601.05 UAH |
| 20 GBP | 1202 UAH |
| 50 GBP | 3005 UAH |
| 100 GBP | 6010 UAH |
| 1000 GBP | 60105 UAH |
Cách chuyển đổi GBP sang UAH
1 GBP = 60.10 UAH
1 UAH = 0.016638 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang UAH:
15 GBP = 15 × 60.10 UAH = 901.57 UAH