Chuyển đổi GBP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi GBP sang UAH
| GBP [British Pound Sterling] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.6126 UAH |
| 0.10 GBP | 6.13 UAH |
| 1 GBP | 61.26 UAH |
| 2 GBP | 122.52 UAH |
| 3 GBP | 183.78 UAH |
| 5 GBP | 306.30 UAH |
| 10 GBP | 612.60 UAH |
| 20 GBP | 1225 UAH |
| 50 GBP | 3063 UAH |
| 100 GBP | 6126 UAH |
| 1000 GBP | 61260 UAH |
Cách chuyển đổi GBP sang UAH
1 GBP = 61.26 UAH
1 UAH = 0.016324 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang UAH:
15 GBP = 15 × 61.26 UAH = 918.90 UAH