Chuyển đổi GBP sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi GBP sang MZN
| GBP [British Pound Sterling] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.8609 MZN |
| 0.10 GBP | 8.61 MZN |
| 1 GBP | 86.09 MZN |
| 2 GBP | 172.17 MZN |
| 3 GBP | 258.26 MZN |
| 5 GBP | 430.43 MZN |
| 10 GBP | 860.87 MZN |
| 20 GBP | 1722 MZN |
| 50 GBP | 4304 MZN |
| 100 GBP | 8609 MZN |
| 1000 GBP | 86087 MZN |
Cách chuyển đổi GBP sang MZN
1 GBP = 86.09 MZN
1 MZN = 0.011616 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang MZN:
15 GBP = 15 × 86.09 MZN = 1291 MZN