Chuyển đổi GBP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi GBP sang ERN
| GBP [British Pound Sterling] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.2009 ERN |
| 0.10 GBP | 2.01 ERN |
| 1 GBP | 20.09 ERN |
| 2 GBP | 40.18 ERN |
| 3 GBP | 60.26 ERN |
| 5 GBP | 100.44 ERN |
| 10 GBP | 200.88 ERN |
| 20 GBP | 401.76 ERN |
| 50 GBP | 1004 ERN |
| 100 GBP | 2009 ERN |
| 1000 GBP | 20088 ERN |
Cách chuyển đổi GBP sang ERN
1 GBP = 20.09 ERN
1 ERN = 0.049781 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang ERN:
15 GBP = 15 × 20.09 ERN = 301.32 ERN