Chuyển đổi GBP sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi GBP sang BAM
| GBP [British Pound Sterling] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0234 BAM |
| 0.10 GBP | 0.2339 BAM |
| 1 GBP | 2.34 BAM |
| 2 GBP | 4.68 BAM |
| 3 GBP | 7.02 BAM |
| 5 GBP | 11.70 BAM |
| 10 GBP | 23.39 BAM |
| 20 GBP | 46.78 BAM |
| 50 GBP | 116.95 BAM |
| 100 GBP | 233.90 BAM |
| 1000 GBP | 2339 BAM |
Cách chuyển đổi GBP sang BAM
1 GBP = 2.34 BAM
1 BAM = 0.427526 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang BAM:
15 GBP = 15 × 2.34 BAM = 35.09 BAM