Chuyển đổi GBP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi GBP sang TZS
| GBP [British Pound Sterling] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 35.73 TZS |
| 0.10 GBP | 357.26 TZS |
| 1 GBP | 3573 TZS |
| 2 GBP | 7145 TZS |
| 3 GBP | 10718 TZS |
| 5 GBP | 17863 TZS |
| 10 GBP | 35726 TZS |
| 20 GBP | 71452 TZS |
| 50 GBP | 178629 TZS |
| 100 GBP | 357258 TZS |
| 1000 GBP | 3572582 TZS |
Cách chuyển đổi GBP sang TZS
1 GBP = 3573 TZS
1 TZS = 0.000280 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang TZS:
15 GBP = 15 × 3573 TZS = 53589 TZS