Chuyển đổi GBP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị EUR [Euro]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GBP sang EUR
| GBP [British Pound Sterling] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0120 EUR |
| 0.10 GBP | 0.1199 EUR |
| 1 GBP | 1.20 EUR |
| 2 GBP | 2.40 EUR |
| 3 GBP | 3.60 EUR |
| 5 GBP | 6.00 EUR |
| 10 GBP | 11.99 EUR |
| 20 GBP | 23.98 EUR |
| 50 GBP | 59.95 EUR |
| 100 GBP | 119.91 EUR |
| 1000 GBP | 1199 EUR |
Cách chuyển đổi GBP sang EUR
1 GBP = 1.20 EUR
1 EUR = 0.833962 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang EUR:
15 GBP = 15 × 1.20 EUR = 17.99 EUR