Chuyển đổi GBP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GBP [British Pound Sterling] sang đơn vị EUR [Euro]
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GBP sang EUR
| GBP [British Pound Sterling] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GBP | 0.0117 EUR |
| 0.10 GBP | 0.1167 EUR |
| 1 GBP | 1.17 EUR |
| 2 GBP | 2.33 EUR |
| 3 GBP | 3.50 EUR |
| 5 GBP | 5.84 EUR |
| 10 GBP | 11.67 EUR |
| 20 GBP | 23.35 EUR |
| 50 GBP | 58.37 EUR |
| 100 GBP | 116.74 EUR |
| 1000 GBP | 1167 EUR |
Cách chuyển đổi GBP sang EUR
1 GBP = 1.17 EUR
1 EUR = 0.856608 GBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GBP sang EUR:
15 GBP = 15 × 1.17 EUR = 17.51 EUR