Chuyển đổi CUC sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CUC sang UZS
| CUC [Cuban Convertible Peso] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 118.86 UZS |
| 0.10 CUC | 1189 UZS |
| 1 CUC | 11886 UZS |
| 2 CUC | 23772 UZS |
| 3 CUC | 35658 UZS |
| 5 CUC | 59430 UZS |
| 10 CUC | 118859 UZS |
| 20 CUC | 237719 UZS |
| 50 CUC | 594297 UZS |
| 100 CUC | 1188594 UZS |
| 1000 CUC | 11885941 UZS |
Cách chuyển đổi CUC sang UZS
1 CUC = 11886 UZS
1 UZS = 0.000084 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang UZS:
15 CUC = 15 × 11886 UZS = 178289 UZS