Chuyển đổi CUC sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CUC sang TZS
| CUC [Cuban Convertible Peso] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 26.46 TZS |
| 0.10 CUC | 264.56 TZS |
| 1 CUC | 2646 TZS |
| 2 CUC | 5291 TZS |
| 3 CUC | 7937 TZS |
| 5 CUC | 13228 TZS |
| 10 CUC | 26456 TZS |
| 20 CUC | 52913 TZS |
| 50 CUC | 132281 TZS |
| 100 CUC | 264563 TZS |
| 1000 CUC | 2645628 TZS |
Cách chuyển đổi CUC sang TZS
1 CUC = 2646 TZS
1 TZS = 0.000378 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang TZS:
15 CUC = 15 × 2646 TZS = 39684 TZS