Chuyển đổi CUC sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CUC sang MRU
| CUC [Cuban Convertible Peso] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.4002 MRU |
| 0.10 CUC | 4.00 MRU |
| 1 CUC | 40.02 MRU |
| 2 CUC | 80.04 MRU |
| 3 CUC | 120.06 MRU |
| 5 CUC | 200.10 MRU |
| 10 CUC | 400.20 MRU |
| 20 CUC | 800.40 MRU |
| 50 CUC | 2001 MRU |
| 100 CUC | 4002 MRU |
| 1000 CUC | 40020 MRU |
Cách chuyển đổi CUC sang MRU
1 CUC = 40.02 MRU
1 MRU = 0.024988 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang MRU:
15 CUC = 15 × 40.02 MRU = 600.30 MRU