Chuyển đổi CUC sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CUC sang MRU
| CUC [Cuban Convertible Peso] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.4024 MRU |
| 0.10 CUC | 4.02 MRU |
| 1 CUC | 40.24 MRU |
| 2 CUC | 80.48 MRU |
| 3 CUC | 120.72 MRU |
| 5 CUC | 201.20 MRU |
| 10 CUC | 402.40 MRU |
| 20 CUC | 804.80 MRU |
| 50 CUC | 2012 MRU |
| 100 CUC | 4024 MRU |
| 1000 CUC | 40240 MRU |
Cách chuyển đổi CUC sang MRU
1 CUC = 40.24 MRU
1 MRU = 0.024851 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang MRU:
15 CUC = 15 × 40.24 MRU = 603.60 MRU