Chuyển đổi CUC sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CUC sang HRK
| CUC [Cuban Convertible Peso] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.0669 HRK |
| 0.10 CUC | 0.6691 HRK |
| 1 CUC | 6.69 HRK |
| 2 CUC | 13.38 HRK |
| 3 CUC | 20.07 HRK |
| 5 CUC | 33.46 HRK |
| 10 CUC | 66.91 HRK |
| 20 CUC | 133.83 HRK |
| 50 CUC | 334.57 HRK |
| 100 CUC | 669.14 HRK |
| 1000 CUC | 6691 HRK |
Cách chuyển đổi CUC sang HRK
1 CUC = 6.69 HRK
1 HRK = 0.149446 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang HRK:
15 CUC = 15 × 6.69 HRK = 100.37 HRK