Chuyển đổi CUC sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi CUC sang GGP
| CUC [Cuban Convertible Peso] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.007418 GGP |
| 0.10 CUC | 0.0742 GGP |
| 1 CUC | 0.7418 GGP |
| 2 CUC | 1.48 GGP |
| 3 CUC | 2.23 GGP |
| 5 CUC | 3.71 GGP |
| 10 CUC | 7.42 GGP |
| 20 CUC | 14.84 GGP |
| 50 CUC | 37.09 GGP |
| 100 CUC | 74.18 GGP |
| 1000 CUC | 741.81 GGP |
Cách chuyển đổi CUC sang GGP
1 CUC = 0.741808 GGP
1 GGP = 1.35 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang GGP:
15 CUC = 15 × 0.741808 GGP = 11.13 GGP