Chuyển đổi CUC sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CUC sang ISK
| CUC [Cuban Convertible Peso] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 1.21 ISK |
| 0.10 CUC | 12.12 ISK |
| 1 CUC | 121.24 ISK |
| 2 CUC | 242.48 ISK |
| 3 CUC | 363.72 ISK |
| 5 CUC | 606.20 ISK |
| 10 CUC | 1212 ISK |
| 20 CUC | 2425 ISK |
| 50 CUC | 6062 ISK |
| 100 CUC | 12124 ISK |
| 1000 CUC | 121240 ISK |
Cách chuyển đổi CUC sang ISK
1 CUC = 121.24 ISK
1 ISK = 0.008248 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang ISK:
15 CUC = 15 × 121.24 ISK = 1819 ISK