Chuyển đổi CUC sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CUC sang ISK
| CUC [Cuban Convertible Peso] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 1.22 ISK |
| 0.10 CUC | 12.19 ISK |
| 1 CUC | 121.88 ISK |
| 2 CUC | 243.76 ISK |
| 3 CUC | 365.64 ISK |
| 5 CUC | 609.40 ISK |
| 10 CUC | 1219 ISK |
| 20 CUC | 2438 ISK |
| 50 CUC | 6094 ISK |
| 100 CUC | 12188 ISK |
| 1000 CUC | 121880 ISK |
Cách chuyển đổi CUC sang ISK
1 CUC = 121.88 ISK
1 ISK = 0.008205 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang ISK:
15 CUC = 15 × 121.88 ISK = 1828 ISK