Chuyển đổi CUC sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CUC sang EUR
| CUC [Cuban Convertible Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.008663 EUR |
| 0.10 CUC | 0.0866 EUR |
| 1 CUC | 0.8663 EUR |
| 2 CUC | 1.73 EUR |
| 3 CUC | 2.60 EUR |
| 5 CUC | 4.33 EUR |
| 10 CUC | 8.66 EUR |
| 20 CUC | 17.33 EUR |
| 50 CUC | 43.32 EUR |
| 100 CUC | 86.63 EUR |
| 1000 CUC | 866.34 EUR |
Cách chuyển đổi CUC sang EUR
1 CUC = 0.866341 EUR
1 EUR = 1.15 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang EUR:
15 CUC = 15 × 0.866341 EUR = 13.00 EUR