Chuyển đổi CUC sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CUC sang LYD
| CUC [Cuban Convertible Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.0635 LYD |
| 0.10 CUC | 0.6350 LYD |
| 1 CUC | 6.35 LYD |
| 2 CUC | 12.70 LYD |
| 3 CUC | 19.05 LYD |
| 5 CUC | 31.75 LYD |
| 10 CUC | 63.50 LYD |
| 20 CUC | 127.01 LYD |
| 50 CUC | 317.52 LYD |
| 100 CUC | 635.04 LYD |
| 1000 CUC | 6350 LYD |
Cách chuyển đổi CUC sang LYD
1 CUC = 6.35 LYD
1 LYD = 0.157470 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang LYD:
15 CUC = 15 × 6.35 LYD = 95.26 LYD