Chuyển đổi CUC sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi CUC sang LYD
| CUC [Cuban Convertible Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.0642 LYD |
| 0.10 CUC | 0.6421 LYD |
| 1 CUC | 6.42 LYD |
| 2 CUC | 12.84 LYD |
| 3 CUC | 19.26 LYD |
| 5 CUC | 32.10 LYD |
| 10 CUC | 64.21 LYD |
| 20 CUC | 128.42 LYD |
| 50 CUC | 321.05 LYD |
| 100 CUC | 642.09 LYD |
| 1000 CUC | 6421 LYD |
Cách chuyển đổi CUC sang LYD
1 CUC = 6.42 LYD
1 LYD = 0.155741 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang LYD:
15 CUC = 15 × 6.42 LYD = 96.31 LYD