Chuyển đổi CUC sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CUC sang CVE
| CUC [Cuban Convertible Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.9600 CVE |
| 0.10 CUC | 9.60 CVE |
| 1 CUC | 96.00 CVE |
| 2 CUC | 192.00 CVE |
| 3 CUC | 288.00 CVE |
| 5 CUC | 480.00 CVE |
| 10 CUC | 960.00 CVE |
| 20 CUC | 1920 CVE |
| 50 CUC | 4800 CVE |
| 100 CUC | 9600 CVE |
| 1000 CUC | 96000 CVE |
Cách chuyển đổi CUC sang CVE
1 CUC = 96.00 CVE
1 CVE = 0.010417 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang CVE:
15 CUC = 15 × 96.00 CVE = 1440 CVE