Chuyển đổi CUC sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CUC [Cuban Convertible Peso]
CVE [Cape Verdean Escudo]

CUC

Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi CUC sang CVE

CUC [Cuban Convertible Peso] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 CUC 0.9874 CVE
0.10 CUC 9.87 CVE
1 CUC 98.74 CVE
2 CUC 197.48 CVE
3 CUC 296.22 CVE
5 CUC 493.70 CVE
10 CUC 987.41 CVE
20 CUC 1975 CVE
50 CUC 4937 CVE
100 CUC 9874 CVE
1000 CUC 98741 CVE

Cách chuyển đổi CUC sang CVE

1 CUC = 98.74 CVE

1 CVE = 0.010128 CUC

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CUC sang CVE:
15 CUC = 15 × 98.74 CVE = 1481 CVE

Chuyển đổi CUC sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.