Chuyển đổi CUC sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CUC sang LKR
| CUC [Cuban Convertible Peso] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 3.33 LKR |
| 0.10 CUC | 33.27 LKR |
| 1 CUC | 332.65 LKR |
| 2 CUC | 665.30 LKR |
| 3 CUC | 997.95 LKR |
| 5 CUC | 1663 LKR |
| 10 CUC | 3327 LKR |
| 20 CUC | 6653 LKR |
| 50 CUC | 16633 LKR |
| 100 CUC | 33265 LKR |
| 1000 CUC | 332652 LKR |
Cách chuyển đổi CUC sang LKR
1 CUC = 332.65 LKR
1 LKR = 0.003006 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang LKR:
15 CUC = 15 × 332.65 LKR = 4990 LKR