Chuyển đổi CUC sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CUC sang LKR
| CUC [Cuban Convertible Peso] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 3.30 LKR |
| 0.10 CUC | 32.97 LKR |
| 1 CUC | 329.73 LKR |
| 2 CUC | 659.47 LKR |
| 3 CUC | 989.20 LKR |
| 5 CUC | 1649 LKR |
| 10 CUC | 3297 LKR |
| 20 CUC | 6595 LKR |
| 50 CUC | 16487 LKR |
| 100 CUC | 32973 LKR |
| 1000 CUC | 329733 LKR |
Cách chuyển đổi CUC sang LKR
1 CUC = 329.73 LKR
1 LKR = 0.003033 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang LKR:
15 CUC = 15 × 329.73 LKR = 4946 LKR