Chuyển đổi CUC sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi CUC sang GNF
| CUC [Cuban Convertible Peso] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 88.48 GNF |
| 0.10 CUC | 884.76 GNF |
| 1 CUC | 8848 GNF |
| 2 CUC | 17695 GNF |
| 3 CUC | 26543 GNF |
| 5 CUC | 44238 GNF |
| 10 CUC | 88476 GNF |
| 20 CUC | 176952 GNF |
| 50 CUC | 442381 GNF |
| 100 CUC | 884762 GNF |
| 1000 CUC | 8847615 GNF |
Cách chuyển đổi CUC sang GNF
1 CUC = 8848 GNF
1 GNF = 0.000113 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang GNF:
15 CUC = 15 × 8848 GNF = 132714 GNF