Chuyển đổi CUC sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi CUC sang CUP
| CUC [Cuban Convertible Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.2575 CUP |
| 0.10 CUC | 2.58 CUP |
| 1 CUC | 25.75 CUP |
| 2 CUC | 51.50 CUP |
| 3 CUC | 77.25 CUP |
| 5 CUC | 128.75 CUP |
| 10 CUC | 257.50 CUP |
| 20 CUC | 515.00 CUP |
| 50 CUC | 1288 CUP |
| 100 CUC | 2575 CUP |
| 1000 CUC | 25750 CUP |
Cách chuyển đổi CUC sang CUP
1 CUC = 25.75 CUP
1 CUP = 0.038835 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang CUP:
15 CUC = 15 × 25.75 CUP = 386.25 CUP