Chuyển đổi CUC sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CUC sang KHR
| CUC [Cuban Convertible Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 40.63 KHR |
| 0.10 CUC | 406.27 KHR |
| 1 CUC | 4063 KHR |
| 2 CUC | 8125 KHR |
| 3 CUC | 12188 KHR |
| 5 CUC | 20314 KHR |
| 10 CUC | 40627 KHR |
| 20 CUC | 81254 KHR |
| 50 CUC | 203136 KHR |
| 100 CUC | 406272 KHR |
| 1000 CUC | 4062725 KHR |
Cách chuyển đổi CUC sang KHR
1 CUC = 4063 KHR
1 KHR = 0.000246 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang KHR:
15 CUC = 15 × 4063 KHR = 60941 KHR