Chuyển đổi CUC sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CUC sang AWG
| CUC [Cuban Convertible Peso] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.0180 AWG |
| 0.10 CUC | 0.1801 AWG |
| 1 CUC | 1.80 AWG |
| 2 CUC | 3.60 AWG |
| 3 CUC | 5.40 AWG |
| 5 CUC | 9.01 AWG |
| 10 CUC | 18.01 AWG |
| 20 CUC | 36.02 AWG |
| 50 CUC | 90.06 AWG |
| 100 CUC | 180.12 AWG |
| 1000 CUC | 1801 AWG |
Cách chuyển đổi CUC sang AWG
1 CUC = 1.80 AWG
1 AWG = 0.555170 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang AWG:
15 CUC = 15 × 1.80 AWG = 27.02 AWG