Chuyển đổi CUC sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CUC sang NOK
| CUC [Cuban Convertible Peso] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.0934 NOK |
| 0.10 CUC | 0.9344 NOK |
| 1 CUC | 9.34 NOK |
| 2 CUC | 18.69 NOK |
| 3 CUC | 28.03 NOK |
| 5 CUC | 46.72 NOK |
| 10 CUC | 93.44 NOK |
| 20 CUC | 186.89 NOK |
| 50 CUC | 467.22 NOK |
| 100 CUC | 934.43 NOK |
| 1000 CUC | 9344 NOK |
Cách chuyển đổi CUC sang NOK
1 CUC = 9.34 NOK
1 NOK = 0.107017 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang NOK:
15 CUC = 15 × 9.34 NOK = 140.16 NOK