Chuyển đổi CUC sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi CUC sang STN
| CUC [Cuban Convertible Peso] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.2217 STN |
| 0.10 CUC | 2.22 STN |
| 1 CUC | 22.17 STN |
| 2 CUC | 44.33 STN |
| 3 CUC | 66.50 STN |
| 5 CUC | 110.83 STN |
| 10 CUC | 221.65 STN |
| 20 CUC | 443.31 STN |
| 50 CUC | 1108 STN |
| 100 CUC | 2217 STN |
| 1000 CUC | 22165 STN |
Cách chuyển đổi CUC sang STN
1 CUC = 22.17 STN
1 STN = 0.045115 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang STN:
15 CUC = 15 × 22.17 STN = 332.48 STN