Chuyển đổi CUC sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CUC [Cuban Convertible Peso] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi CUC sang FKP
| CUC [Cuban Convertible Peso] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 CUC | 0.007419 FKP |
| 0.10 CUC | 0.0742 FKP |
| 1 CUC | 0.7419 FKP |
| 2 CUC | 1.48 FKP |
| 3 CUC | 2.23 FKP |
| 5 CUC | 3.71 FKP |
| 10 CUC | 7.42 FKP |
| 20 CUC | 14.84 FKP |
| 50 CUC | 37.09 FKP |
| 100 CUC | 74.19 FKP |
| 1000 CUC | 741.85 FKP |
Cách chuyển đổi CUC sang FKP
1 CUC = 0.741854 FKP
1 FKP = 1.35 CUC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CUC sang FKP:
15 CUC = 15 × 0.741854 FKP = 11.13 FKP