Chuyển đổi AOA sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi AOA sang UZS
| AOA [Angolan Kwanza] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.1288 UZS |
| 0.10 AOA | 1.29 UZS |
| 1 AOA | 12.88 UZS |
| 2 AOA | 25.76 UZS |
| 3 AOA | 38.64 UZS |
| 5 AOA | 64.40 UZS |
| 10 AOA | 128.80 UZS |
| 20 AOA | 257.59 UZS |
| 50 AOA | 643.98 UZS |
| 100 AOA | 1288 UZS |
| 1000 AOA | 12880 UZS |
Cách chuyển đổi AOA sang UZS
1 AOA = 12.88 UZS
1 UZS = 0.077642 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang UZS:
15 AOA = 15 × 12.88 UZS = 193.20 UZS