Chuyển đổi AOA sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi AOA sang KHR
| AOA [Angolan Kwanza] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.0441 KHR |
| 0.10 AOA | 0.4413 KHR |
| 1 AOA | 4.41 KHR |
| 2 AOA | 8.83 KHR |
| 3 AOA | 13.24 KHR |
| 5 AOA | 22.06 KHR |
| 10 AOA | 44.13 KHR |
| 20 AOA | 88.26 KHR |
| 50 AOA | 220.64 KHR |
| 100 AOA | 441.29 KHR |
| 1000 AOA | 4413 KHR |
Cách chuyển đổi AOA sang KHR
1 AOA = 4.41 KHR
1 KHR = 0.226611 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang KHR:
15 AOA = 15 × 4.41 KHR = 66.19 KHR