Chuyển đổi AOA sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi AOA sang NPR
| AOA [Angolan Kwanza] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.001657 NPR |
| 0.10 AOA | 0.0166 NPR |
| 1 AOA | 0.1657 NPR |
| 2 AOA | 0.3314 NPR |
| 3 AOA | 0.4971 NPR |
| 5 AOA | 0.8286 NPR |
| 10 AOA | 1.66 NPR |
| 20 AOA | 3.31 NPR |
| 50 AOA | 8.29 NPR |
| 100 AOA | 16.57 NPR |
| 1000 AOA | 165.71 NPR |
Cách chuyển đổi AOA sang NPR
1 AOA = 0.165711 NPR
1 NPR = 6.03 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang NPR:
15 AOA = 15 × 0.165711 NPR = 2.49 NPR