Chuyển đổi AOA sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi AOA sang NPR
| AOA [Angolan Kwanza] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.001682 NPR |
| 0.10 AOA | 0.0168 NPR |
| 1 AOA | 0.1682 NPR |
| 2 AOA | 0.3363 NPR |
| 3 AOA | 0.5045 NPR |
| 5 AOA | 0.8408 NPR |
| 10 AOA | 1.68 NPR |
| 20 AOA | 3.36 NPR |
| 50 AOA | 8.41 NPR |
| 100 AOA | 16.82 NPR |
| 1000 AOA | 168.16 NPR |
Cách chuyển đổi AOA sang NPR
1 AOA = 0.168160 NPR
1 NPR = 5.95 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang NPR:
15 AOA = 15 × 0.168160 NPR = 2.52 NPR