Chuyển đổi AOA sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi AOA sang MGA
| AOA [Angolan Kwanza] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.0470 MGA |
| 0.10 AOA | 0.4702 MGA |
| 1 AOA | 4.70 MGA |
| 2 AOA | 9.40 MGA |
| 3 AOA | 14.11 MGA |
| 5 AOA | 23.51 MGA |
| 10 AOA | 47.02 MGA |
| 20 AOA | 94.04 MGA |
| 50 AOA | 235.09 MGA |
| 100 AOA | 470.18 MGA |
| 1000 AOA | 4702 MGA |
Cách chuyển đổi AOA sang MGA
1 AOA = 4.70 MGA
1 MGA = 0.212684 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang MGA:
15 AOA = 15 × 4.70 MGA = 70.53 MGA