Chuyển đổi AOA sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi AOA sang TZS
| AOA [Angolan Kwanza] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.0290 TZS |
| 0.10 AOA | 0.2903 TZS |
| 1 AOA | 2.90 TZS |
| 2 AOA | 5.81 TZS |
| 3 AOA | 8.71 TZS |
| 5 AOA | 14.51 TZS |
| 10 AOA | 29.03 TZS |
| 20 AOA | 58.05 TZS |
| 50 AOA | 145.13 TZS |
| 100 AOA | 290.25 TZS |
| 1000 AOA | 2903 TZS |
Cách chuyển đổi AOA sang TZS
1 AOA = 2.90 TZS
1 TZS = 0.344531 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang TZS:
15 AOA = 15 × 2.90 TZS = 43.54 TZS