Chuyển đổi AOA sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị EUR [Euro]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi AOA sang EUR
| AOA [Angolan Kwanza] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000009 EUR |
| 0.10 AOA | 0.000095 EUR |
| 1 AOA | 0.000950 EUR |
| 2 AOA | 0.001899 EUR |
| 3 AOA | 0.002849 EUR |
| 5 AOA | 0.004748 EUR |
| 10 AOA | 0.009495 EUR |
| 20 AOA | 0.0190 EUR |
| 50 AOA | 0.0475 EUR |
| 100 AOA | 0.0950 EUR |
| 1000 AOA | 0.9495 EUR |
Cách chuyển đổi AOA sang EUR
1 AOA = 0.000950 EUR
1 EUR = 1053 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang EUR:
15 AOA = 15 × 0.000950 EUR = 0.014243 EUR