Chuyển đổi AOA sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi AOA sang GIP
| AOA [Angolan Kwanza] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000008 GIP |
| 0.10 AOA | 0.000081 GIP |
| 1 AOA | 0.000814 GIP |
| 2 AOA | 0.001628 GIP |
| 3 AOA | 0.002442 GIP |
| 5 AOA | 0.004069 GIP |
| 10 AOA | 0.008139 GIP |
| 20 AOA | 0.0163 GIP |
| 50 AOA | 0.0407 GIP |
| 100 AOA | 0.0814 GIP |
| 1000 AOA | 0.8139 GIP |
Cách chuyển đổi AOA sang GIP
1 AOA = 0.000814 GIP
1 GIP = 1229 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang GIP:
15 AOA = 15 × 0.000814 GIP = 0.012208 GIP