Chuyển đổi AOA sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi AOA sang ANG
| AOA [Angolan Kwanza] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000020 ANG |
| 0.10 AOA | 0.000196 ANG |
| 1 AOA | 0.001961 ANG |
| 2 AOA | 0.003921 ANG |
| 3 AOA | 0.005882 ANG |
| 5 AOA | 0.009803 ANG |
| 10 AOA | 0.0196 ANG |
| 20 AOA | 0.0392 ANG |
| 50 AOA | 0.0980 ANG |
| 100 AOA | 0.1961 ANG |
| 1000 AOA | 1.96 ANG |
Cách chuyển đổi AOA sang ANG
1 AOA = 0.001961 ANG
1 ANG = 510.06 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang ANG:
15 AOA = 15 × 0.001961 ANG = 0.029409 ANG