Chuyển đổi AOA sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AOA [Angolan Kwanza] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi AOA sang HRK
| AOA [Angolan Kwanza] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 AOA | 0.000071 HRK |
| 0.10 AOA | 0.000711 HRK |
| 1 AOA | 0.007110 HRK |
| 2 AOA | 0.0142 HRK |
| 3 AOA | 0.0213 HRK |
| 5 AOA | 0.0355 HRK |
| 10 AOA | 0.0711 HRK |
| 20 AOA | 0.1422 HRK |
| 50 AOA | 0.3555 HRK |
| 100 AOA | 0.7110 HRK |
| 1000 AOA | 7.11 HRK |
Cách chuyển đổi AOA sang HRK
1 AOA = 0.007110 HRK
1 HRK = 140.66 AOA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AOA sang HRK:
15 AOA = 15 × 0.007110 HRK = 0.106644 HRK